Bản dịch của từ 余分闰位 trong tiếng Việt

余分闰位

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余分闰位 (Tính từ)

yú fēn rùn wèi
01

Không chính thống; không hợp lệ về mặt nghi thức hoặc truyền thống (tà, lệch khỏi quy phạm)

谓非正统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余分闰位

fēn

rùn

wèi

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
位下
位不期骄
位业
位主
位于
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép