Bản dịch của từ 余分闰气 trong tiếng Việt

余分闰气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余分闰气 (Danh từ)

yú fēn rùn qì
01

Tấm che, sự che chở thừa (chỉ ân huệ, sự che chở dư lại); hàm ý ‘phần che chở còn thừa’ (Hán-Việt: dư phần, ân huệ)

谓馀荫庇佑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余分闰气

fēn

rùn

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép