Bản dịch của từ 余喘 trong tiếng Việt
余喘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余喘 (Danh từ)
【yú chuǎn】
01
Mạng còn lại, mạng còn lại hay thời gian còn lại (thường ám chỉ tuổi già hoặc mạng còn lại)
2.引申指馀生﹑残生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hơi thở yếu ớt còn sót lại khi sắp chết; tiếng thở dồn dập cuối cùng (Hán Việt: dư xuyến/chuẩn nhớ “余 = còn lại”, “喘 = thở”)
1.垂死时仅馀的喘息。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余喘
yú
余
chuǎn
喘
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
喘不过气来
喘吁吁
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
