Bản dịch của từ 余声三日 trong tiếng Việt
余声三日
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余声三日 (Cụm từ)
【yú shēng sān rì】
01
形容乐声余韵无穷,不绝于耳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余声三日
yú
余
shēng
声
sān
三
rì
日
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
