Bản dịch của từ 余夫 trong tiếng Việt

余夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余夫 (Danh từ)

yú fū
01

古代指除了按法定分配土地的户口以外的其他受田人口余下的额外的受田者)。可记为剩余受田者”。

古代谓法定的受田人口之外的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余夫

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép