Bản dịch của từ 余姿 trong tiếng Việt
余姿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余姿 (Danh từ)
【yú zī】
01
Dáng múa để lại/di sản điệu múa của tiền bối (tư thế, điệu bộ múa truyền lại)
2.指前辈传留下来的舞姿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngoại hình và tư thế, một tư thế đáng ngưỡng mộ và không thể nhìn thấy đủ (chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn học và cổ điển)
1.赏玩不尽的姿容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余姿
yú
余
zī
姿
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
