Bản dịch của từ 余娇 trong tiếng Việt

余娇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余娇 (Tính từ)

yú jiāo
01

Mô tả người (thường là phụ nữ) rất duyên dáng, quyến rũ và đáng yêu; gần nghĩa với 'thục nữ' hoặc 'mị hoặc' trong văn ngôn.

形容非常妩媚可爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余娇

jiāo

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép