Bản dịch của từ 余容 trong tiếng Việt

余容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余容 (Danh từ)

yú róng
01

Tên khác của hoa芍药(sháoyào)— một loài hoa mẫu đơn nhỏ, thường dùng trong vườn cảnh

芍药别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余容

róng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
容与
容乞
容人
容仪
容众
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép