Bản dịch của từ 余小子 trong tiếng Việt

余小子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余小子 (Cụm từ)

yú xiǎo zi
01

1.古代天子居丧时的自称。也写作“予小子”。

Ví dụ
02

2.古代天子及诸侯王对先王或长者的自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余小子

xiǎo

zi

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép