Bản dịch của từ 余思 trong tiếng Việt

余思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余思 (Danh từ)

yú sī
01

1.事后或身后留下来的思念。

Ví dụ
02

Nỗi nhớ những người xưa, việc xưa; nỗi hoài niệm về tiền nhân hoặc quá khứ

2.指思念前人﹑前事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tư tưởng, tình cảm để lại truyền cho hậu thế; di sản tinh thần

3.传留后世的思想情致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余思

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
思不出位
思且
思义
思乎
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép