Bản dịch của từ 余朱 trong tiếng Việt
余朱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余朱 (Danh từ)
【yú zhū】
01
Danzhu còn lại; một phép ẩn dụ cho một trái tim chân thành và thuần khiết (cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc)
剩馀的丹朱。比喻赤诚之心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余朱
yú
余
zhū
朱
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
