Bản dịch của từ 余桃啖君 trong tiếng Việt

余桃啖君

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余桃啖君 (Tính từ)

yú táo dàn jūn
01

Phần còn lại để tặng cho ngài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余桃啖君

táo

dàn

jūn

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
啖以甘言
啖以重利
啖函
君上
君临
君主
君主专制
君主制
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép