Bản dịch của từ 余步 trong tiếng Việt

余步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余步 (Danh từ)

yú bù
01

Đi chậm rãi, bước đi thong thả; còn nghĩa cũ: giống '信步' (đi dạo theo ý mình)

1.犹信步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yubu: điểm dư thừa hoặc dư thừa; trạng thái vẫn còn năng lượng hoặc chỗ trống (chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ viết)

2.馀裕的地步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余步

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép