Bản dịch của từ 余波未平 trong tiếng Việt
余波未平
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余波未平 (Thành ngữ)
【yú bō wèi píng】
01
Sóng sau vẫn chưa dứt: chỉ một việc đã kết thúc nhưng ảnh hưởng, hệ quả vẫn còn tiếp diễn, chưa ổn định. (Hán-Việt: dư ba vị bình)
指某一事件虽然结束了,可是留下的影响还在起作用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余波未平
yú
余
bō
波
wèi
未
píng
平
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
平一
平一公
平三套
平上帻
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
