Bản dịch của từ 余流 trong tiếng Việt

余流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余流 (Danh từ)

yú liú
01

Tàn dư của phong tục, ảnh hưởng còn sót lại của tập quán xưa (ví dụ: phong tục lưu truyền, dấu vết văn hóa để lại)

1.流风遗俗。

Ví dụ
02

Dòng cuối, phần dư còn lại (như '末流' tức thứ hạng thấp, phần tàn dư)

2.犹末流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余流

liú

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
流丐
流丸
流丽
流习
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép