Bản dịch của từ 余润 trong tiếng Việt
余润
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余润 (Danh từ)
【yú rùn】
01
Da thịt đầy đặn, mỡ thịt ảu ảu (chỉ cơ thể hoặc phần thịt săn chắc, đầy đặn)
1.指丰润的肌肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.向四旁浸润或流淌的水。
Ví dụ
03
3.无穷的润泽。
Ví dụ
04
Phúc lợi thừa lại; ân đức, lợi ích lan tới kẻ ngoài (ý bóng: phần dư của ân huệ)
4.比喻旁及的德泽﹑利益。
Ví dụ
05
5.指额外经济收益。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余润
yú
余
rùn
润
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
