Bản dịch của từ 余炎 trong tiếng Việt

余炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余炎 (Danh từ)

yú yán
01

Hơi nóng còn sót lại của mùa hè; cái nóng cuối hè (còn dư lại sau chính vụ mùa hè)

1.残暑。

Ví dụ
02

Dư lại của khí thế; khí còn sót lại (ý: sức mạnh, oai phong còn chưa hoàn toàn biến mất)

2.指馀下的气焰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余炎

yán

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
炎上
炎云
炎井
炎光
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép