Bản dịch của từ 余热制冷 trong tiếng Việt

余热制冷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余热制冷 (Cụm từ)

yú rè zhì lěng
01

利用生产过程中的气体或废气、废液,以及某些动力机械排出的热量作能源,驱动压缩式或吸收式制冷机制冷的技术。可回收余热,节约能耗,降低成本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余热制冷

zhì

lěng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
制一
制世
制中
制举
制举业
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép