Bản dịch của từ 余爱 trong tiếng Việt

余爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余爱 (Danh từ)

yú ài
01

Ân huệ/ơn nghĩa còn lại từ người trước; ân tình để lại

2.前人留下的恩德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

尚未全部施予的仁爱剩余保留着的慈爱或恩惠含有还有没给完的意思

1.未全部施与的仁爱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余爱

ài

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép