Bản dịch của từ 余祚 trong tiếng Việt

余祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余祚 (Danh từ)

yú zuò
01

Phúc lộc để lại cho con cháu; may mắn, lợi ích truyền lại cho đời sau (Hán-Việt: dư tỏa/du tỏa)

留传给子孙的福祉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余祚

zuò

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
祚命
祚土
祚胤
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép