Bản dịch của từ 余笑 trong tiếng Việt

余笑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余笑 (Danh từ)

yú xiào
01

微笑含蓄的笑容可作名词或动词)—有点儿笑但不张扬类似淡淡一笑”。 (Hán-Việt: = còn, 余下 = cười)

指微笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余笑

xiào

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép