Bản dịch của từ 余芳 trong tiếng Việt

余芳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余芳 (Danh từ)

yú fāng
01

Mùi hương còn lưu lại (mùi thơm đồ vật, hoa, hay mùi nước hoa còn vương lại)

1.馀留的香气。

Ví dụ
02

Hoa tàn còn sót lại; cánh hoa rụng còn dính trên cây (hoa đã héo, còn sót lại)

2.残花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đức hạnh để lại sau khi qua đời; tiếng tốt còn lưu truyền hậu thế (di sản đạo đức)

3.比喻身后留传的德行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余芳

fāng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
芳兰
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép