Bản dịch của từ 余荣 trong tiếng Việt
余荣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余荣 (Danh từ)
【yú róng】
01
Ánh sáng phụ, ánh dư; phần ánh sáng còn sót lại (tương tự “馀光”)
1.馀光。
Ví dụ
02
2.谓草木繁荣。
Ví dụ
03
3.多馀的荣宠。
Ví dụ
04
4.谓身后的荣耀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余荣
yú
余
róng
荣
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
