Bản dịch của từ 余荫 trong tiếng Việt

余荫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余荫 (Danh từ)

yú yīn
01

Ân đức tổ tiên để lại, phúc lộc hậu hạ được hưởng (ơn泽及于子孙).

祖先积德,恩泽及于子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng mát còn sót lại; chỗ che nắng (do cây hoặc vật che) — Hán Việt: dư ân

遮荫。。晋.陶渊明.桃花源诗:「桑竹垂余荫,菽稷随时艺。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余荫

yīn

余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép