Bản dịch của từ 余蔬 trong tiếng Việt
余蔬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余蔬 (Danh từ)
【yú shū】
01
Thóc, hạt ngũ cốc còn sót lại; rau thừa (thức ăn còn dư, tàn) — thường chỉ những hạt, rau còn lại sau khi thu hoạch hoặc bị chuột, sâu để lại
残剩的粮食。蔬,通“糈”。《庄子.天道》:“鼠壤有余蔬。”陆德明释文:“司马云:蔬﹐读曰糈。糈﹐粒也。鼠壤内有遗余之粒。”一说﹐残剩的菜。成玄英疏:“见其鼠穴土中有余残蔬菜。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余蔬
yú
余
shū
蔬
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
