Bản dịch của từ 余醒 trong tiếng Việt

余醒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余醒 (Tính từ)

yú xǐng
01

Còn tỉnh táo khi người khác say; giữ mình thanh sạch, không cùng đám đông sa đọa (比喻不随浊世浮沉)

《楚辞.渔父》:“举世皆浊我独清,众人皆醉我独醒。”后因以“余醒”指酒馀犹醒,以比喻不随浊世浮沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余醒

xǐng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép