Bản dịch của từ 余阴 trong tiếng Việt

余阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余阴 (Danh từ)

yú yīn
01

Bóng mát lớn do cây che hoặc do vật chắn ánh nắng (khoảng khu vực râm mát)

1.大的树阴或被其他物体遮住阳光所成的阴影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.残存的阴气﹑寒气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余阴

yīn

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép