Bản dịch của từ 余霞散绮 trong tiếng Việt

余霞散绮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余霞散绮 (Tính từ)

yú xiá sàn qǐ
01

Mây ráng đầy trời; đẹp đẽ như hoàng hôn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余霞散绮

xiá

sàn

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép