Bản dịch của từ 余韵绕梁 trong tiếng Việt

余韵绕梁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余韵绕梁 (Tính từ)

yú yùn rǎo liáng
01

Dư âm văng vẳng; tiếng hát cao vút, êm tai không dứt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余韵绕梁

yùn

rào

liáng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
韵主
韵书
韵事
韵人
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép