Bản dịch của từ 余馂 trong tiếng Việt

余馂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余馂 (Danh từ)

yú jùn
01

Thức ăn thừa; đồ ăn còn sót lại sau khi đã ăn (thức ăn dư lại để dành hoặc bỏ đi)

1.吃剩馀的食品。

Ví dụ
02

Cụm từ/khái niệm cũ rích do người trước đã dùng; lời nói sáo mòn, rập khuôn

2.比喻前人用过的陈词滥调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余馂

jùn

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
馂余
馂羞
馂饔
馂馅
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép