Bản dịch của từ 余香 trong tiếng Việt

余香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余香 (Danh từ)

yú xiāng
01

1.残留的香气。

Ví dụ
02

Hương thơm đậm đà còn lưu lại (mùi thơm lan tỏa, nồng nàn)

2.浓郁的香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mùi hương phụ; những hương thơm khác (không phải hương chính)

3.其他香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phần hương còn lại; mùi thơm sót lại (còn lưu lại sau khi dùng một loại gia vị hoặc nước hoa)

4.馀下的香料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余香

xiāng

Các từ liên quan

余一人
余一余三
余丁
香丝
香严
香串
香乳
香云
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép