Bản dịch của từ 佚力 trong tiếng Việt
佚力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
佚力 (Danh từ)
【yì lì】
01
Một lực lượng đã được tổ chức lại, phục hồi, bổ sung và trở nên mạnh mẽ hơn (nhấn mạnh vào việc khôi phục và làm giàu)
指经过整顿休养,军力充实的兵力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚力
yì
佚
lì
力
Các từ liên quan
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 怢
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
㴔
䰯
薏
羿
晹
坄
䘸
燱
㔴
驛
瞖
蹀
咥
畳
䮢
泆
疊
㫼
眣
疉
恎
戜
螲
𠐪
僳
㑾
傚
偤
俦
𠇪
𠍢
𠊯
僻
俳
㒦
㕆
抉
𠙃
吝
纸
㤉
尿
䒜
佊
咓
抄
苣
佚名
亡佚
佚游
佚女
安佚
淫佚
骄奢淫佚
