Bản dịch của từ 佚史 trong tiếng Việt
佚史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
佚史 (Danh từ)
【yì shǐ】
01
Những sự việc lịch sử bị thất truyền, mất mát hoặc không ghi trong chính sử (các chuyện ngoài chính sử, truyền thuyết lịch sử)
散失﹑隐没的或正史以外的史事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚史
yì
佚
shǐ
史
Các từ liên quan
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 怢
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
㴔
䰯
薏
羿
晹
坄
䘸
燱
㔴
驛
瞖
蹀
咥
畳
䮢
泆
疊
㫼
眣
疉
恎
戜
螲
𠐪
僳
㑾
傚
偤
俦
𠇪
𠍢
𠊯
僻
俳
㒦
㕆
抉
𠙃
吝
纸
㤉
尿
䒜
佊
咓
抄
苣
佚名
亡佚
佚游
佚女
安佚
淫佚
骄奢淫佚
