Bản dịch của từ 佚响 trong tiếng Việt

佚响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚响 (Danh từ)

yì xiǎng
01

比喻失传的风格指已经失去流失或不再流传的艺术/文体风格可联想”“失传”)。

比喻失传的风格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚响

xiǎng

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép