Bản dịch của từ 佚失 trong tiếng Việt

佚失

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚失 (Động từ)

yì shī
01

Bị mất, rơi rụng hoặc phân tán mất (đồ vật, dữ liệu, người); mất mát, thất lạc

散失;失落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚失

shī

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
失业
失业保险
失严
失丧
失中
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép