Bản dịch của từ 佚女 trong tiếng Việt
佚女
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
佚女 (Trạng từ)
【yì nǚ】
01
Người con gái đẹp. ◇Khuất Nguyên 屈原: Vọng Dao Đài chi yển kiển hề; kiến Hữu Tùng chi dật nữ 望瑤臺之偃蹇兮 見有娀之佚女 (Li Tao 離騷) Nhìn về phía Dao Đài thấy ánh sáng long lanh hề; thấy người con gái đẹp ở đất Hữu Tung.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚女
yì
佚
nǚ
女
Các từ liên quan
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 怢
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
㴔
䰯
薏
羿
晹
坄
䘸
燱
㔴
驛
瞖
蹀
咥
畳
䮢
泆
疊
㫼
眣
疉
恎
戜
螲
𠐪
僳
㑾
傚
偤
俦
𠇪
𠍢
𠊯
僻
俳
㒦
㕆
抉
𠙃
吝
纸
㤉
尿
䒜
佊
咓
抄
苣
佚名
亡佚
佚游
佚女
安佚
淫佚
骄奢淫佚
