Bản dịch của từ 佚志 trong tiếng Việt
佚志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
佚志 (Danh từ)
【yì zhì】
01
Ý định trốn chạy; khuynh hướng muốn bỏ trốn (Hán-Việt: 逸志 – 逸: trốn, thoát; 志: ý chí)
1.逃亡的意向。
Ví dụ
02
Tâm志 hướng tới hưởng thụ, ưa an nhàn và vui hưởng; chí thích an nhàn
2.安逸图乐的心志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚志
yì
佚
zhì
志
Các từ liên quan
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 怢
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
㴔
䰯
薏
羿
晹
坄
䘸
燱
㔴
驛
瞖
蹀
咥
畳
䮢
泆
疊
㫼
眣
疉
恎
戜
螲
𠐪
僳
㑾
傚
偤
俦
𠇪
𠍢
𠊯
僻
俳
㒦
㕆
抉
𠙃
吝
纸
㤉
尿
䒜
佊
咓
抄
苣
佚名
亡佚
佚游
佚女
安佚
淫佚
骄奢淫佚
