Bản dịch của từ 佚愉 trong tiếng Việt

佚愉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚愉 (Tính từ)

yì yú
01

Thoải mái, an nhàn và vui vẻ (cảm giác an ủi, an ỷ; Hán-Việt: 逸愉 ~ = an nhàn, = vui)

安逸欢愉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚愉

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
愉乐
愉佚
愉心
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép