Bản dịch của từ 佚民 trong tiếng Việt

佚民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚民 (Danh từ)

yì mín
01

Ẩn sĩ, người ẩn dật rời bỏ thế tục; lánh đời, sống ẩn cư (Hán-Việt: 逸民 = = dật, = dân).

逸民。旧时称遁世隐居的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚民

mín

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
民丁
民下
民不堪命
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép