Bản dịch của từ 佚气 trong tiếng Việt

佚气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚气 (Danh từ)

yì qì
01

Khí phách thoát tục, phong thái ung dung, xa rời thế tục (Hán Việt: = thoát, = khí/phách)

逸气。超脱世俗的气概﹑气度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚气

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép