Bản dịch của từ 佚火 trong tiếng Việt

佚火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚火 (Danh từ)

yì huǒ
01

Cháy lan/hoả hoạn do lửa bùng phát ngoài ý muốn (từ cổ; ý gốc: lửa thoát ra gây hại)

失火。语本《书.胤征》“火炎昆冈,玉石俱焚”孔传:“言火逸而害玉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚火

huǒ

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép