Bản dịch của từ 佚特 trong tiếng Việt

佚特

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚特 (Động từ)

yì tè
01

Ổn định máu ngựa và giao phối đúng thời gian (để ngựa không bị bồn chồn khi sinh sản)

谓使牡马安其血气,以时交配。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚特

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
特为
特乃子
特书
特产
特价
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép