Bản dịch của từ 佚老 trong tiếng Việt
佚老
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
佚老 (Động từ)
【yì lǎo】
01
Lão nhân ẩn cư, ông già ẩn dật tránh đời (遁世隐居的老人)
1.遁世隐居的老人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho người già được an nhàn, an hưởng tuổi già; khiến người cao tuổi sống an vui (Hán Việt: ất lão → 使老安乐)
2.使老年或老人安乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚老
yì
佚
lǎo
老
Các từ liên quan
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
老一辈
老丈
老丈人
老三届
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 怢
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,失
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏌
㴔
䰯
薏
羿
晹
坄
䘸
燱
㔴
驛
瞖
蹀
咥
畳
䮢
泆
疊
㫼
眣
疉
恎
戜
螲
𠐪
僳
㑾
傚
偤
俦
𠇪
𠍢
𠊯
僻
俳
㒦
㕆
抉
𠙃
吝
纸
㤉
尿
䒜
佊
咓
抄
苣
佚名
亡佚
佚游
佚女
安佚
淫佚
骄奢淫佚
