Bản dịch của từ 佚行 trong tiếng Việt

佚行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚行 (Danh từ)

yì xíng
01

Hành vi dâm dục; hành vi ô trọc, hành động tà dâm

淫行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚行

xíng

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép