Bản dịch của từ 佚豫 trong tiếng Việt

佚豫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚豫 (Tính từ)

yì yù
01

Thư nhàn, an nhàn; vui vẻ thoải mái (cổ ngữ: giống ‘佚乐’ — an vui, nhàn nhã)

1.犹佚乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tiếng Trung cổ) Âm thanh nhanh; âm thanh ngắn và khẩn cấp (có thể dùng làm tính từ hoặc trạng từ)

2.声音迅疾貌。佚,通“呹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚豫

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép