Bản dịch của từ 佚闻 trong tiếng Việt

佚闻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

佚闻 (Danh từ)

yì wén
01

Giai thoại/tiểu sử lẻ tẻ chưa được chính thức ghi chép; chuyện truyền miệng, tin tức rời rạc ít được biết đến (Hán Việt: 逸闻 → ẩn, lạc mất/không lưu lại).

逸闻。散失﹑隐没而不为世人所知晓的传说,多未见于正式记载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佚闻

wén

Các từ liên quan

佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
闻一多
闻一知十
佚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 怢
Hình thái radical:
⿰,亻,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép