Bản dịch của từ 佛兰芒人 trong tiếng Việt

佛兰芒人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄛˊfothanh sắc

ㄈㄨˊfuthanh sắc

佛兰芒人 (Danh từ)

fú lán máng rén
01

Người dân vùng Flanders (Bỉ), nói tiếng Flemish, chủ yếu theo Công giáo, làm nghề công nghiệp và nông nghiệp.

也称“佛兰德人”、“佛来米人”。比利时的民族之一。另有部分分布在荷兰、法国、美国等国。约706万人(1985年)。讲佛兰芒语。多信天主教。主要从事工业和农业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛兰芒人

lán

máng

rén

Các từ liên quan

佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
佛
Bính âm:
【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
Các biến thể:
㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
Hình thái radical:
⿰,亻,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép