Bản dịch của từ 佛头石 trong tiếng Việt
佛头石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛头石 (Danh từ)
【fó tóu shí】
01
Một loại đá ngọc thạch (jadeite) màu trong suốt hoặc bán trong suốt, có ánh bóng như sáp, thành phần gần giống thạch anh nhưng nhẹ hơn. Thường dùng làm đá trang sức, dạng không trong gọi là mã não.
即玉髓。一种呈透明或半透明状的矿石,光泽如蜡,成分与石英同,但较石英为轻。常用作饰石,其不透明者通常称为玛瑙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛头石
fú
佛
tóu
头
shí
石
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
头一无二
头七
头上
头上安头
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
