Bản dịch của từ 佛头青 trong tiếng Việt
佛头青
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fó | ㄈㄛˊ | f | o | thanh sắc |
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
佛头青 (Danh từ)
【fó tóu qīng】
01
Màu xanh thẫm đặc trưng, thường dùng để chỉ dãy núi có màu xanh lam như màu tóc Phật
1.相传佛发为青色,故以“佛头青”比喻青黛色的山峦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đá màu xanh, gọi là 'Thạch Thanh', dùng làm thuốc nhuộm hoặc nguyên liệu vẽ tranh.
2.石青的一种。可用为染料和绘画颜料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛头青
fú
佛
tóu
头
qīng
青
Các từ liên quan
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
头一无二
头七
头上
头上安头
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
- Bính âm:
- 【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
- Các biến thể:
- 㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仏
坲
㤇
梻
仸
罘
胕
辐
茀
蚨
鳧
鴔
澓
㾱
䔰
栿
苻
蜌
髲
奰
畢
必
胇
鎞
畁
飶
䟤
觱
薜
鵓
挬
簙
薄
浡
穛
鉑
䬪
馛
鹁
鮊
踣
們
𠎿
𠌇
㑃
傫
伣
㑥
佢
𠆬
傗
𠋽
𠍊
岗
㞵
𠘼
忦
闳
㕭
㘨
抎
苃
𠖷
吟
佃
佛教
佛系
佛像
拜佛
哈佛
佛陀
佛寺
佛经
佛祖
念佛
仿佛
佛山
信佛
佛心
佛诞
神佛
佛子
卧佛
佛图
丹佛
