Bản dịch của từ 佛心蛇口 trong tiếng Việt

佛心蛇口

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄛˊfothanh sắc

ㄈㄨˊfuthanh sắc

佛心蛇口 (Thành ngữ)

fó xīn shé kǒu
01

Dùng để chỉ lời nói thì ngọt ngào, dễ nghe nhưng tâm địa lại rất độc ác, hiểm độc.

比喻话虽说得好听,心肠却极狠毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佛心蛇口

xīn

shé

kǒu

Các từ liên quan

佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
佛
Bính âm:
【fó】【ㄈㄛˊ】【PHẬT】
Các biến thể:
㚕, 仏, 仸, 𠇛, 𠑵, 𡗻, 𡘉, 𦤲, 彿, 𢿀, 𣀪
Hình thái radical:
⿰,亻,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フノ丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép